第二名字

đệ nhị danh tự

Hán Việt: đệ nhị danh tự

Tổng quan

danh pháp

Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 名 (danh) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh pháp

Từ liên quan

Gần nghĩa

名字殊異 · 名字比丘 · 名字沙彌 · 名字羅漢 · 名字菩薩 · 第二世界 · 第二个人 · 第二产业