第二名字 đệ nhị danh tự Hán Việt: đệ nhị danh tự Tổng quan danh pháp Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 名 (danh) + 字 (tự)Hán Việtđệ nhị danh tựCấu tạo第 + 二 + 名 + 字 · đệ + nhị + danh + tự nghĩa thành phần: đệ + nhị + danh + tự Nghĩa ViệtCihui danh pháp