第二季度

dì èr jì dù đệ nhị quý độ

Hán Việt: đệ nhị quý độ · Pinyin: dì èr jì dù

Tổng quan

quý thứ hai (của năm tài chính)

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (quý) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý thứ hai (của năm tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT second quarter (of financial year)
  • Cihui second quarter (of financial year)