第二斜桅 đệ nhị tà ngôi Hán Việt: đệ nhị tà ngôi Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 斜 (tà) + 桅 (ngôi)Hán Việtđệ nhị tà ngôiCấu tạo第 + 二 + 斜 + 桅 · đệ + nhị + tà + ngôi nghĩa thành phần: đệ + nhị + tà + ngôi