第二梯隊

đệ nhị thê đội

Hán Việt: đệ nhị thê đội

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (thê) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 第二梯隊 ì-èr tīduì n. second echelon (of leading personnel)