第二症候 dì èr zhèng hòu · đệ nhị chứng hậu Hán Việt: đệ nhị chứng hậu · Pinyin: dì èr zhèng hòu Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 症 (chứng) + 候 (hậu)Pinyindì èr zhèng hòuHán Việtđệ nhị chứng hậuCấu tạo第 + 二 + 症 + 候 · đệ + nhị + chứng + hậu nghĩa thành phần: đệ + nhị + chứng + hậu