第二结集 đệ nhị kết tập Hán Việt: đệ nhị kết tập Tổng quan đệ nhị kết tập (故事)見結集條。☸ Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 结 (kết) + 集 (tập)Hán Việtđệ nhị kết tậpCấu tạo第 + 二 + 结 + 集 · đệ + nhị + kết + tập nghĩa thành phần: đệ + nhị + kết + tập Nghĩa ViệtCihui đệ nhị kết tập (故事)見結集條。☸