第二陽極 đệ nhị dương cực Hán Việt: đệ nhị dương cực Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 陽 (dương) + 極 (cực)Hán Việtđệ nhị dương cựcCấu tạo第 + 二 + 陽 + 極 · đệ + nhị + dương + cực nghĩa thành phần: đệ + nhị + dương + cực