第八章

dì bā zhāngđệ bát chương

Hán Việt: đệ bát chương · Pinyin: dì bā zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: 第 (đệ) + 八 (bát) + 章 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương tám

Đức

  • Handedict Kapitel VIII

Từ liên quan

Gần nghĩa

第八十 · 第八地 · 第八的 · 第八識 · 第八 · 第八十的 · 第八号地 · 第八外海