第四世界 đệ tứ thế giới Hán Việt: đệ tứ thế giới Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 四 (tứ) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việtđệ tứ thế giớiCấu tạo第 + 四 + 世 + 界 · đệ + tứ + thế + giới nghĩa thành phần: đệ + tứ + thế + giới Nghĩa EngCihui 第四世界 ì-sì shìjiè n. the Fourth World (extremely poor countries of the Third World)jaJMdict Fourth World