第四面牆

dì sì miàn qiáng đệ tứ diện tường

Hán Việt: đệ tứ diện tường · Pinyin: dì sì miàn qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (tứ) + (diện) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT the fourth wall (in theater, TV, film etc)
  • Cihui the fourth wall (in theater, TV, film etc)