第宅

dì zhái đệ trạch

Hán Việt: đệ trạch · Pinyin: dì zhái

Tổng quan

hà ở. Nhà riêng. đệ trạch đệ trạch ☆Nhà ở. Nhà riêng. lâu đài; biệt thự。舊指上層人物的住宅。

Cấu tạo: (đệ) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà ở. Nhà riêng. đệ trạch đệ trạch ☆Nhà ở. Nhà riêng. lâu đài; biệt thự。舊指上層人物的住宅。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貴顯者的住宅。《初刻拍案驚奇》卷九:「生自相門,窮極富貴,第宅宏麗,莫與為比。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹宅第﹐住宅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹宅第﹐住宅。

Eng

  • Cihui 第宅 ìzhái n. 1. mansion M:⁴zuò 2. private home

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

公馆 · 私邸