第宅
đệ trạch
Hán Việt: đệ trạch · Pinyin: dì zhái
Tổng quan
lâu đài; biệt thự
1.犹宅第﹐住宅。
貴顯者的住宅。《初刻拍案驚奇》卷九:「生自相門,窮極富貴,第宅宏麗,莫與為比。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Nhà ở. Nhà riêng.; hà ở. Nhà riêng.; lâu đài; biệt thự; biệt thự
- Biên soạn 1. mansion M:⁴zuò 2. private home
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貴顯者的住宅。《初刻拍案驚奇》卷九:「生自相門,窮極富貴,第宅宏麗,莫與為比。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹宅第﹐住宅。
Eng
- Cihui 第宅 ìzhái n. 1. mansion M:⁴zuò 2. private home
- Tần suất từ n. 1. mansion M:⁴zuò 2. private home
other
- Nguồn khác Nhà ở. Nhà riêng