私邸

sī dǐtư để

Hán Việt: tư để · Pinyin: sī dǐ

Tổng quan

tư dinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.与官邸相对。指名望﹑地位较高者私人所置的住所。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

官吏的私人住宅。

Cấu tạo: 私 (tư) + 邸 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà riêng
  • VietPhrases tư dinh
  • Biên soạn p.w. <trad.> private residence (of a high-ranking official) M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏的私人住宅。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.与官邸相对。指名望﹑地位较高者私人所置的住所。

Eng

  • JMdict private residence
  • Cihui 私邸 īdǐ* p.w. <trad.> private residence (of a high-ranking official) M:⁴zuò

ja

  • JMdict 私邸(してい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

公馆 · 第宅

Từ trái nghĩa

公寓