第巴爾區 dì bā ěr qū · đệ ba nhĩ khu Hán Việt: đệ ba nhĩ khu · Pinyin: dì bā ěr qū Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 區 (khu)Pinyindì bā ěr qūHán Việtđệ ba nhĩ khuCấu tạo第 + 巴 + 爾 + 區 · đệ + ba + nhĩ + khu nghĩa thành phần: đệ + ba + nhĩ + khu