第鬥獸科 đệ đấu thú khoa Hán Việt: đệ đấu thú khoa Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 鬥 (đấu) + 獸 (thú) + 科 (khoa)Hán Việtđệ đấu thú khoaCấu tạo第 + 鬥 + 獸 + 科 · đệ + đấu + thú + khoa nghĩa thành phần: đệ + đấu + thú + khoa