第斯普爾 Dìsīpǔ'ěr · đệ tư phổ nhĩ Hán Việt: đệ tư phổ nhĩ · Pinyin: Dìsīpǔ'ěr Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 斯 (tư) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ)PinyinDìsīpǔ'ěrHán Việtđệ tư phổ nhĩCấu tạo第 + 斯 + 普 + 爾 · đệ + tư + phổ + nhĩ nghĩa thành phần: đệ + tư + phổ + nhĩ Nghĩa EngCihui Dispur