籠型粉碎 lung hình phấn toái Hán Việt: lung hình phấn toái Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 型 (hình) + 粉 (phấn) + 碎 (toái)Hán Việtlung hình phấn toáiCấu tạo籠 + 型 + 粉 + 碎 · lung + hình + phấn + toái nghĩa thành phần: lung + hình + phấn + toái