籠頭鬼筆屬 lung đầu quỷ bút chúc Hán Việt: lung đầu quỷ bút chúc Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 頭 (đầu) + 鬼 (quỷ) + 筆 (bút) + 屬 (chúc)Hán Việtlung đầu quỷ bút chúcCấu tạo籠 + 頭 + 鬼 + 筆 + 屬 · lung + đầu + quỷ + bút + chúc nghĩa thành phần: lung + đầu + quỷ + bút + chúc