籠絡人心

lǒng luò rén xīn lung lạc nhân tâm

Hán Việt: lung lạc nhân tâm · Pinyin: lǒng luò rén xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (lạc) + (nhân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笼络:笼和络原是羁绊牲口的工具,引伸为用手段拉拢。耍弄手段,拉拢别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 笼络笼和络原是羁绊牲口的工具,引伸为用手段拉拢。耍弄手段,拉拢别人。