籠統
lung thống
Hán Việt: lung thống · Pinyin: lǒng tǒng
Tổng quan
chung chung | rộng | bao quát | thiếu chi tiết | mơ hồ
Nghĩa
Việt
- Cihui chung chung | rộng | bao quát | thiếu chi tiết | mơ hồ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 概括不加分析。有含混、不明確的意思。《文明小史》第二四回:「姬公看了,莫測高深,只籠統讚了聲『好』。」也作「攏統」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不明确,不具体解释很笼统。
- Tân Hoa Tự Điển 缺乏具体分析,不明确;含混他的话说得非常~ㄧ他只是笼笼统统地解释一下。
Eng
- CC-CEDICT general|broad|sweeping|lacking in detail|vague
- Cihui general; broad; sweeping; lacking in detail; vague