籠罩

lǒng zhào lung tráo

Hán Việt: lung tráo · Pinyin: lǒng zhào

Tổng quan

bao trùm | che phủ

Cấu tạo: (lung) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao trùm | che phủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覆蓋。南朝宋.劉義慶《世說新語.品藻》:「至於斟酌時宜,籠罩當世,亦多不及。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.時序》:「觀其豔說,則籠罩雅頌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像笼子(lónɡ•zi)似地罩在上面:晨雾~在湖面上|朦胧的月光~着原野。

Eng

  • CC-CEDICT to envelop|to shroud
  • Cihui to envelop; to shroud

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

包围 · 覆盖