籠街喝道

lóng jiē hè dào lung nhai hát đạo

Hán Việt: lung nhai hát đạo · Pinyin: lóng jiē hè dào

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (nhai) + (hát) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喝道:古时官员出行差役叫行人让道。表示仪仗的威风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代的官员外出时﹐侍从人员鸣锣开道﹐吆喝街坊上的行人回避。