籠鳥池魚 lóng niǎo shi yú · lung điểu trì ngư Hán Việt: lung điểu trì ngư · Pinyin: lóng niǎo shi yú Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 鳥 (điểu) + 池 (trì) + 魚 (ngư)Pinyinlóng niǎo shi yúHán Việtlung điểu trì ngưCấu tạo籠 + 鳥 + 池 + 魚 · lung + điểu + trì + ngư nghĩa thành phần: lung + điểu + trì + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关在笼里的鸟,养在池中的鱼。比喻受困失去自由的人。