筆伐口誅

bǐ fá kǒu zhū bút phạt khẩu tru

Hán Việt: bút phạt khẩu tru · Pinyin: bǐ fá kǒu zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (phạt) + (khẩu) + (tru)