筆削褒貶 bǐ xiāo bāo biǎn · bút tước bao biếm Hán Việt: bút tước bao biếm · Pinyin: bǐ xiāo bāo biǎn Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 削 (tước) + 褒 (bao) + 貶 (biếm)Pinyinbǐ xiāo bāo biǎnHán Việtbút tước bao biếmCấu tạo筆 + 削 + 褒 + 貶 · bút + tước + bao + biếm nghĩa thành phần: bút + tước + bao + biếm