筆劍脣槍

bút kiếm thần thương

Hán Việt: bút kiếm thần thương

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (kiếm) + (thần) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筆劍唇槍 ǐjiànchúnqiāng f.e. attack sharply in speech and writing