笔力透背

bǐ lì tòu bèi bút lực thấu bối

Hán Việt: bút lực thấu bối · Pinyin: bǐ lì tòu bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (lực) + (thấu) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「力透紙背」。見「力透紙背」條。01.清.袁枚《隨園詩話》卷二:「世情畢竟吹毛易,筆力須知透背難。」