笔冢研穿 bút trủng nghiên xuyên Hán Việt: bút trủng nghiên xuyên Tổng quan Cấu tạo: 笔 (bút) + 冢 (trủng) + 研 (nghiên) + 穿 (xuyên)Hán Việtbút trủng nghiên xuyênCấu tạo笔 + 冢 + 研 + 穿 · bút + trủng + nghiên + xuyên nghĩa thành phần: bút + trủng + nghiên + xuyên