筆墨生涯

bút mặc sanh nhai

Hán Việt: bút mặc sanh nhai

Tổng quan

(đùa cợt) nhà căn; nhà báo, thư ký, người cạo giấy ((nghĩa bóng))

Cấu tạo: (bút) + (mặc) + (sanh) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đùa cợt) nhà căn; nhà báo, thư ký, người cạo giấy ((nghĩa bóng))

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寫作或書畫的生活。如:「數十年的筆墨生涯,倒也頗令人懷念。」

Eng

  • Cihui 筆墨生涯 ǐmòshēngyá f.e. writing career