筆底超生 bǐ dǐ chāo shēng · bút để siêu sanh Hán Việt: bút để siêu sanh · Pinyin: bǐ dǐ chāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 底 (để) + 超 (siêu) + 生 (sanh)Pinyinbǐ dǐ chāo shēngHán Việtbút để siêu sanhCấu tạo筆 + 底 + 超 + 生 · bút + để + siêu + sanh nghĩa thành phần: bút + để + siêu + sanh