筆槍紙彈 bǐ qiāng zhǐ dàn · bút thương chỉ đạn Hán Việt: bút thương chỉ đạn · Pinyin: bǐ qiāng zhǐ dàn Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 槍 (thương) + 紙 (chỉ) + 彈 (đạn)Pinyinbǐ qiāng zhǐ dànHán Việtbút thương chỉ đạnCấu tạo筆 + 槍 + 紙 + 彈 · bút + thương + chỉ + đạn nghĩa thành phần: bút + thương + chỉ + đạn