筆歌墨舞 bǐ gē mò wǔ · bút ca mặc vũ Hán Việt: bút ca mặc vũ · Pinyin: bǐ gē mò wǔ Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 歌 (ca) + 墨 (mặc) + 舞 (vũ)Pinyinbǐ gē mò wǔHán Việtbút ca mặc vũCấu tạo筆 + 歌 + 墨 + 舞 · bút + ca + mặc + vũ nghĩa thành phần: bút + ca + mặc + vũ