筆管條直

bǐ guǎn tiáo zhí bút quản điều trực

Hán Việt: bút quản điều trực · Pinyin: bǐ guǎn tiáo zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (quản) + (điều) + (trực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筆管條直 ǐguǎntiáozhí f.e. <coll.> stand erect/upright