筆翰如流

bǐ hàn rú liú bút hàn như lưu

Hán Việt: bút hàn như lưu · Pinyin: bǐ hàn rú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (hàn) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翰,文辭。「筆翰如流」形容文筆暢捷如流水。《晉書.卷六六.列傳.陶侃》:「遠近書疏,莫不手答,筆翰如流,未嘗壅滯。」