筆老墨秀 bǐ lǎo mò xiù · bút lão mặc tú Hán Việt: bút lão mặc tú · Pinyin: bǐ lǎo mò xiù Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 老 (lão) + 墨 (mặc) + 秀 (tú)Pinyinbǐ lǎo mò xiùHán Việtbút lão mặc túCấu tạo筆 + 老 + 墨 + 秀 · bút + lão + mặc + tú nghĩa thành phần: bút + lão + mặc + tú