筆補造化 bǐ bǔ zào huà · bút bổ tạo hóa Hán Việt: bút bổ tạo hóa · Pinyin: bǐ bǔ zào huà Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 補 (bổ) + 造 (tạo) + 化 (hóa)Pinyinbǐ bǔ zào huàHán Việtbút bổ tạo hóaCấu tạo筆 + 補 + 造 + 化 · bút + bổ + tạo + hóa nghĩa thành phần: bút + bổ + tạo + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容文筆精妙。唐.李賀〈高軒過〉詩:「殿前作賦聲摩空,筆補造化天無功。」也作「筆參造化」。