筆誅墨伐 bǐ zhū mò fá · bút tru mặc phạt Hán Việt: bút tru mặc phạt · Pinyin: bǐ zhū mò fá Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 誅 (tru) + 墨 (mặc) + 伐 (phạt)Pinyinbǐ zhū mò fáHán Việtbút tru mặc phạtCấu tạo筆 + 誅 + 墨 + 伐 · bút + tru + mặc + phạt nghĩa thành phần: bút + tru + mặc + phạt