筆誤作牛 bǐ wù zuò niú · bút ngộ tác ngưu Hán Việt: bút ngộ tác ngưu · Pinyin: bǐ wù zuò niú Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 誤 (ngộ) + 作 (tác) + 牛 (ngưu)Pinyinbǐ wù zuò niúHán Việtbút ngộ tác ngưuCấu tạo筆 + 誤 + 作 + 牛 · bút + ngộ + tác + ngưu nghĩa thành phần: bút + ngộ + tác + ngưu