筆頭不倒 bǐ tóu bù dào · bút đầu bất đảo Hán Việt: bút đầu bất đảo · Pinyin: bǐ tóu bù dào Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 倒 (đảo)Pinyinbǐ tóu bù dàoHán Việtbút đầu bất đảoCấu tạo筆 + 頭 + 不 + 倒 · bút + đầu + bất + đảo nghĩa thành phần: bút + đầu + bất + đảo