筆飛墨舞

bút phi mặc vũ

Hán Việt: bút phi mặc vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (bút) + (phi) + (mặc) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筆飛墨舞 ǐfēimòwǔ f.e. write quickly