等一會兒
đẳng nhất hội nhi
Hán Việt: đẳng nhất hội nhi · Pinyin: děng yī huì r
Tổng quan
biến thể er hoá của 等一會|等一会
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 等一會|等一会
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 等候片刻。如:「再過三分鐘麵包就出爐了,您等一會兒吧!」
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]
- Cihui erhua variant of 等一會|等一会