等下沉線 đẳng hạ trầm tuyến Hán Việt: đẳng hạ trầm tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 下 (hạ) + 沉 (trầm) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng hạ trầm tuyếnCấu tạo等 + 下 + 沉 + 線 · đẳng + hạ + trầm + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + hạ + trầm + tuyến