等雲量線 đẳng vân lượng tuyến Hán Việt: đẳng vân lượng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 雲 (vân) + 量 (lượng) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng vân lượng tuyếnCấu tạo等 + 雲 + 量 + 線 · đẳng + vân + lượng + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + vân + lượng + tuyến