等值力矩 děng zhí lì jǔ · đẳng trị lực củ Hán Việt: đẳng trị lực củ · Pinyin: děng zhí lì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 值 (trị) + 力 (lực) + 矩 (củ)Pinyinděng zhí lì jǔHán Việtđẳng trị lực củCấu tạo等 + 值 + 力 + 矩 · đẳng + trị + lực + củ nghĩa thành phần: đẳng + trị + lực + củ