等值線圖 đẳng trị tuyến đồ Hán Việt: đẳng trị tuyến đồ Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 值 (trị) + 線 (tuyến) + 圖 (đồ)Hán Việtđẳng trị tuyến đồCấu tạo等 + 值 + 線 + 圖 · đẳng + trị + tuyến + đồ nghĩa thành phần: đẳng + trị + tuyến + đồ