等價交換

děng jià jiāo huàn đẳng giá giao hoán

Hán Việt: đẳng giá giao hoán · Pinyin: děng jià jiāo huàn

Tổng quan

trao đổi ngang giá

Cấu tạo: (đẳng) + (giá) + (giao) + (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trao đổi ngang giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有相等價值的商品與商品或貨幣的交換。

Eng

  • CC-CEDICT equal-value exchange
  • Cihui 等價交換 ěngjià jiāohuàn n. equal value exchange