等價連城 děng jià lián chéng · đẳng giá liên thành Hán Việt: đẳng giá liên thành · Pinyin: děng jià lián chéng Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 價 (giá) + 連 (liên) + 城 (thành)Pinyinděng jià lián chéngHán Việtđẳng giá liên thànhCấu tạo等 + 價 + 連 + 城 · đẳng + giá + liên + thành nghĩa thành phần: đẳng + giá + liên + thành