等凍期線 đẳng đống kì tuyến Hán Việt: đẳng đống kì tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 凍 (đống) + 期 (kì) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng đống kì tuyếnCấu tạo等 + 凍 + 期 + 線 · đẳng + đống + kì + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + đống + kì + tuyến