分布学

phân bố học

Hán Việt: phân bố học

Tổng quan

phân bố học, khoa phân bố loài (sinh vật)

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bố học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chorology

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布器 · 分布图 · 分布式 · 分布性 · 分布论 · 分布 · 分布控制 · 分布式环境