等切變線 đẳng thiết biến tuyến Hán Việt: đẳng thiết biến tuyến Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 切 (thiết) + 變 (biến) + 線 (tuyến)Hán Việtđẳng thiết biến tuyếnCấu tạo等 + 切 + 變 + 線 · đẳng + thiết + biến + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + thiết + biến + tuyến