等化器

děng huà qìđẳng hóa khí

Hán Việt: đẳng hóa khí · Pinyin: děng huà qì

Tổng quan

bộ cân bằng (điện tử, âm thanh) (HK, Tw)

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 化 (hóa) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ cân bằng

Eng

  • JMdict equalizer (audio too)
  • Cihui equalizer (electronics, audio) (HK, Tw)

ja

  • JMdict 等化器(とうかき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等化